
Kevin Amaro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Genk.
Tiểu sử Kevin Amaro
Kevin Amaro là hậu vệ của Racing Genk, quốc tịch Uruguay, 22 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2031. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 364 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € vào năm 2025. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 17/08/2026, hết hạn mượn từ Liverpool URU đến Racing Genk với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 364 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/186 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 2 | 6/9 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 5 | 8/12 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 59/60 | 3 | 4/8 | — | 7,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 5 | 5/8 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Peru | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 475 nghìn € |
| 19/09/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Liverpool URU | Racing Genk | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/01/2024 | Liverpool FC Montevideo B | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool FC Montevideo B | Chuyển nhượng | — |