Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keri Halliday

Hearts (nữ)Tiền vệNIR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keri Halliday là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Tiểu sử Keri Halliday

Keri Halliday là tiền vệ người Northern Ireland, 21 tuổi, thi đấu cho Hearts (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 517 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,56. Ngày sinh được ghi là 11/02/2005, và mùa này cầu thủ thi đấu tại Scottish Women's Premier League cùng UEFA EL W.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
12/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—42192202141076%23%007,60
UEFA EL W2026-2027—102500000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—443002015263%45%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/95 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/82 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keri Halliday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)T 4-2dự bị00000—0———
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 6-1642155228/3400/1—9,45
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bồ Đào Nha (nữ)B 1-389000017/2017/15—6,29
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bồ Đào Nha (nữ)B 0-4dự bị00000—0———
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
01/10/2026UEFA EL W@ Real Sociedad (nữ)B 0-42500000—0———
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
24/09/2026UEFA EL Wvs Real Sociedad (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 1-0770164431/4203/10—7,68
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 7-023003129/1100/1—6,56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com