
Kenta Hirose là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | — | 2 | 0 | 3,23 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 9 | 829 | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 66% | 74% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/293 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/77 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/50 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | — | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | — | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | — | — | 7,56 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 120 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/35 | 3 | 7/8 | — | 7,64 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/33 | 0 | 8/10 | — | 7,40 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/34 | 0 | 3/5 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | — |
| 04/01/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | AC Nagano Parceiro | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Albirex Niigata | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Shonan Bellmare | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Tochigi SC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Shonan Bellmare | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Nippon Sport Science University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Urawa Red Diamonds U18 | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực56