Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenta Hirose

Kagoshima UnitedHậu vệJPN
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kenta Hirose là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—883600003180%—203,23
J2/J3 100 Year Vision League2026—998292008766%74%006,61
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/109 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
15 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/293 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
28/77 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/50 (74%)
Không chiến thắng / thua
21 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenta Hirose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3900000043/460——6,02
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-090001109/170——6,23
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-1900000022/280——6,06
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-0900020014/183——7,56
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-01201022121/3537/8—7,64
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1900011020/2803/5—6,02
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 2-1891022022/3308/10—7,40
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaH 1-1900000017/3403/5—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: —2018: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152350 nghìn €
31/12/201523—
04/01/201825175 nghìn €
04/01/201926300 nghìn €
26/06/201927300 nghìn €
27/12/201927300 nghìn €
24/01/202128150 nghìn €
27/06/202129150 nghìn €
11/01/202229150 nghìn €
27/06/202230200 nghìn €
05/01/202330250 nghìn €
26/06/202331250 nghìn €
21/02/202431250 nghìn €
11/06/202431150 nghìn €
11/12/202432125 nghìn €
25/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022AC Nagano ParceiroKagoshima UnitedChuyển nhượng—
03/01/2020Albirex NiigataAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2018Shonan BellmareAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2018Tochigi SCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2016Shonan BellmareTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2015Nippon Sport Science UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2011Urawa Red Diamonds U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com