Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keitaro Konishi

Tochigi CityTiền vệJPN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Keitaro Konishi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Tiểu sử Keitaro Konishi

Keitaro Konishi là tiền vệ của Tochigi City, mang quốc tịch Japan, 24 tuổi và sinh ngày 06/04/2002. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 990 phút thi đấu và điểm trung bình 4,70. Cúp Liên đoàn Nhật Bản ghi nhận 1 trận, còn Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản có 8 trận trong mùa 2026. Cao 177 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường đạt 125 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—2218000000——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—887200003079%55%006,46
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/411 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/73 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
14
Phá bóng
69
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keitaro Konishi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCT 3-1900000068/7903/8—7,36
30/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 3-3dự bị00000—0———
24/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 3-0dự bị00000—0———
09/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaH 0-0900000153/6416/10—6,76
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Yokohama FCH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Shonan BellmareT 2-1900000029/3702/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 125 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com