
Keita Shirawachi
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Keita Shirawachi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
14Đá chính
1.097Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 200 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 73% | — | 1 | 0 | 2,24 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 10 | 897 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 74% | 33% | 2 | 0 | 6,14 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 2,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/42 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/152 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/54 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 49 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 7,93 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/21 | 1 | 3/9 | V | 8,80 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 5,84 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Iwaki FC | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Azul Claro Numazu | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2025 | Iwaki FC | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Toin University Of Yokohama | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Toin University Of Yokohama | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Toin University Of Yokohama | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Toin Gakuen High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật40
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực26