
Keita Fujimura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.210Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1210Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 350 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | — | 1 | 0 | 2,67 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 8 | 770 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 69% | 48% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 2,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/136 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/276 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/42 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/61 | 0 | — | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | — | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 0 | — | — | 7,20 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/27 | 5 | 5/8 | — | 6,18 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 28/35 | 2 | 7/15 | V | 8,01 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/42 | 1 | 5/9 | — | 5,81 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/34 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 1/3 | V | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Zweigen Kanazawa FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Vegalta Sendai | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Zweigen Kanazawa FC | Vegalta Sendai | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Vegalta Sendai | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Morioka Commercial High School | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực39