Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Fujimura

Kagoshima UnitedTiền vệJPN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keita Fujimura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
1.210Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1210Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10103500003274%—102,67
J2/J3 100 Year Vision League2026—17877010114469%48%206,44
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 2,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/136 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/276 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/43 (23%)
Chuyền dài chính xác
14/42 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Fujimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3900000255/610——6,29
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-0800011111/190——6,55
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-1900000023/370——6,64
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-0900021212/190——7,20
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-0900010020/2934/8—6,38
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0960020114/2755/8—6,18
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1901122328/3527/15V8,01
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 2-1900010025/4215/9—5,81
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1900031028/3402/4—6,48
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-1760010017/2711/3V5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20121825 nghìn €
04/07/20131925 nghìn €
30/03/20142025 nghìn €
11/02/20152150 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
24/02/201622150 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201824225 nghìn €
04/01/201925400 nghìn €
26/06/201925400 nghìn €
27/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
26/01/202127550 nghìn €
27/06/202127600 nghìn €
12/01/202228600 nghìn €
27/06/202228600 nghìn €
05/01/202329600 nghìn €
26/06/202329600 nghìn €
21/02/202430600 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
11/12/202431350 nghìn €
25/06/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Zweigen Kanazawa FCKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/01/2019Vegalta SendaiZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
30/01/2019Zweigen Kanazawa FCVegalta SendaiCho mượn—
31/01/2018Vegalta SendaiZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2012Morioka Commercial High SchoolVegalta SendaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com