Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Ito

AC Nagano ParceiroTiền vệJPN
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keisuke Ito là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—701390004072%28%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/21 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keisuke Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-047002006/802/7—6,24
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-036000006/801/2—6,42
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0500100—00/3—6,40
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-19000013/401/2—6,47
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3300000—02/2—5,93
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-233001014/700/2—6,09
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 1-36000002/200/3—5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232210 nghìn €
21/02/20242310 nghìn €
11/06/20242350 nghìn €
11/12/202423100 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy59
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com