
Keigo Nakayama là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
13Đá chính
1.123Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | — | 0 | 0 | 3,59 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 10 | 921 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 51% | 37% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/212 (51%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/12 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/141 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 7,72 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 4/5 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/13 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,47 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Fukuoka University | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Takagawa Gakuen High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |