Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kegan Johannes

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kegan Johannes là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—221800001094%40%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/198 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kegan Johannes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1900042178/8227/10V8,10
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1900000083/8724/12—6,73
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 3-29000100104/11102/3—7,08
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Polokwane City FCH 2-210100301137/14224/6—7,16
25/05/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0dự bị00000—0———
13/05/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyB 2-3900010077/7937/10——
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 7-4dự bị00000—0———
18/04/2026Cúp C1 châu Phivs Esperance Sportive de TunisT 1-04000005/50——7,03
04/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202220100 nghìn €
29/06/202221175 nghìn €
02/02/202321300 nghìn €
29/05/202322550 nghìn €
04/01/202422650 nghìn €
10/06/202423850 nghìn €
09/01/202523850 nghìn €
27/05/202524700 nghìn €
11/12/202524600 nghìn €
04/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com