
Kazuya Noyori là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | — | 1 | 0 | 1,44 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 4 | 461 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 1,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/196 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/36 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/21 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 30 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,42 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 3/8 | — | 7,74 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 7,14 |