Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuhiko Chiba

FC Ryukyu OkinawaHậu vệJPN
41Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kazuhiko Chiba là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—332700002183%50%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/158 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuhiko Chiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1900000030/4202/7—6,05
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 1-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuB 0-2900011145/5246/10—7,06
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1900010057/6402/3—7,07
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 550 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 850 nghìn €2011: 850 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 850 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —20092023
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/200923550 nghìn €
13/12/200924400 nghìn €
05/09/201025700 nghìn €
21/12/201025850 nghìn €
01/07/201126850 nghìn €
31/12/201126850 nghìn €
25/06/201227900 nghìn €
04/07/2013281,0 triệu €
30/03/2014281,0 triệu €
11/02/2015291,0 triệu €
30/06/2015301,0 triệu €
24/02/2016301,2 triệu €
24/03/2017311,2 triệu €
04/01/201832850 nghìn €
04/01/201933650 nghìn €
26/06/201934500 nghìn €
27/12/201934350 nghìn €
07/04/202034300 nghìn €
26/01/202135200 nghìn €
27/06/202136200 nghìn €
12/01/202236175 nghìn €
27/06/20223750 nghìn €
05/01/202337—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com