Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katerina vredikova

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Katerina vredikova là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo TJ Spartak Myjava (nữ).

Tiểu sử Katerina vredikova

Katerina vredikova là tiền đạo của TJ Spartak Myjava (nữ), sinh ngày 06/07/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận ra sân với tổng 375 phút thi đấu, ghi 1 bàn và góp 1 kiến tạo cho đội. Trong 3 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ ghi 1 bàn và góp 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 2,68.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—332701004082%50%00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—3219510100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katerina vredikova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Hammarby (nữ)B 1-3900140414/1705/10—7,70
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs PAOK Saloniki (nữ)H 1-19000000—0———
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ PAOK Saloniki (nữ)T 3-29000000—0———
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Czarni Sosnowiec (nữ)B 2-43500000—0——6,30
06/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Vllaznia Shkoder (nữ)T 2-18201000—0———
26/07/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Mgarr (nữ)T 6-17810000—0—V7,11
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com