Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kashif Bangnagande

FC TokyoHậu vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kashif Bangnagande là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Tiểu sử Kashif Bangnagande

Kashif Bangnagande là hậu vệ người Japan, 25 tuổi, thi đấu cho FC Tokyo. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận với 568 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,95 tại J1 Nhật Bản. Ngoài ra, cầu thủ có 1 trận ở Cúp Liên đoàn Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 700 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 174 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1085680022081%55%106,95
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
Cúp Liên đoàn Nhật Bản——102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/272 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
11/51 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kashif Bangnagande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 4-0580000237/4601/3—6,83
25/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 6-0640000029/3602/2—6,48
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0620000136/3801/2—7,14
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-0670000135/3813/5—7,17
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-0610000219/2747/10—7,10
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-0770100114/1600/2—6,89
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0450000112/1803/4V6,45
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0600100122/2901/2—7,52
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-011001014/700/1—7,12
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2630010314/1713/7—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211975 nghìn €
28/06/20211975 nghìn €
13/01/202220125 nghìn €
27/06/202220125 nghìn €
05/01/202321325 nghìn €
27/06/202321450 nghìn €
21/02/202422500 nghìn €
11/06/202422700 nghìn €
09/12/202423650 nghìn €
28/05/202523500 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
02/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com