Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karol·Noiszewski

Miedz LegnicaTiền vệPOL
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Karol·Noiszewski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9761600000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 616 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: —2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: —2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191925 nghìn €
28/06/20191925 nghìn €
29/06/20212175 nghìn €
06/09/202121—
30/12/20212225 nghìn €
13/06/20222225 nghìn €
29/08/202222—
20/07/202525125 nghìn €
25/09/202525175 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
25/03/202626300 nghìn €
09/06/202626250 nghìn €
07/10/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pogon Grodzisk MazowieckiMiedz LegnicaChuyển nhượng—
01/07/2024Wisla PulawyPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
03/07/2023Siarka TarnobrzegWisla PulawyChuyển nhượng—
27/02/2023Legia WarszawaSiarka TarnobrzegChuyển nhượng—
25/11/2021Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
11/07/2021Skra CzestochowaLegia Warszawa BChuyển nhượng—
12/08/2020Znicz PruszkowSkra CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2019Rakow CzestochowaZnicz PruszkowChuyển nhượng—
09/08/2018Mazovia Minsk MazowieckiRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2016MOSiR Mińsk Mazowiecki YouthMazovia Minsk MazowieckiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com