
Karly Roestbakken là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).
Tiểu sử Karly Roestbakken
Karly Roestbakken là hậu vệ người Australia, hiện thi đấu cho Melbourne City (nữ) và sinh ngày 17/01/2001, 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 108 phút thi đấu, toàn bộ tại A-League (nữ). Điểm trung bình mùa này đạt 6,53 với chiều cao 165 cm và cân nặng 61 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 108 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/45 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Nasaf Qarshi (nữ) | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/40 | 6 | 6/9 | — | 6,33 |
| 25/10/2026 | A-League (nữ) | @ Sydney FC (nữ) | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | A-League (nữ) | @ Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,89 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | A-League (nữ) | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/42 | 2 | 2/6 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/34 | 1 | 4/7 | V | 6,15 |
| 02/05/2026 | A-League (nữ) | @ Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | A-League (nữ) | @ Newcastle Jets (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 24/38 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Nasaf Qarshi (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 1/5 | — | 6,04 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực43