
Karla Paola Nieto Castillo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Tiểu sử Karla Paola Nieto Castillo
Karla Paola Nieto Castillo là tiền vệ của câu lạc bộ Pachuca (nữ), quốc tịch Mexico, sinh ngày 09/01/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 155 cm và nặng 58 kg, cầu thủ có mùa 2026-2027 với 17 trận, 1223 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 5,42. Ở VĐQG Mexico (nữ) cùng mùa, cầu thủ ghi nhận 11 trận và 1 kiến tạo. Trước đó, ở CNCF WCC mùa 2025-2026, cầu thủ có 5 trận và 2 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
951Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
951Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 931 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 82% | 51% | 3 | 1 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | — | — | 5 | 4 | 362 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 931 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/580 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/49 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 29 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/90 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 01/11/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/216 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/55 | 3 | 6/9 | — | 8,20 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/72 | 3 | 5/11 | — | 7,00 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 65/74 | 5 | 5/12 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 0/4 | Đ | 4,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 3/4 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/50 | 2 | 5/9 | — | 5,88 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực36