Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Zapolnik

Bruk Bet TermalicaTiền đạoPOL
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kamil Zapolnik là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
601Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9660162000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 601 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Zapolnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2901011020/3529/19V7,50
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2900020017/26212/17—6,37
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900031116/24010/25—6,41
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5901021419/2519/15—8,20
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1780000011/1704/15V6,39
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-390102209/1518/18—7,75
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1850021013/2308/15—6,79
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-2791011013/24110/19—7,79
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-437000028/1112/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201522100 nghìn €
29/06/201522100 nghìn €
16/01/201623100 nghìn €
03/09/201623125 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
15/08/201724175 nghìn €
24/01/201825125 nghìn €
02/07/201825125 nghìn €
24/01/201926200 nghìn €
28/06/201926400 nghìn €
14/01/202027250 nghìn €
26/08/202027200 nghìn €
23/02/202128250 nghìn €
29/06/202128250 nghìn €
13/01/202229200 nghìn €
23/06/202229250 nghìn €
28/09/202230150 nghìn €
15/11/202230150 nghìn €
15/06/202330200 nghìn €
28/12/202331250 nghìn €
27/03/202431300 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
12/09/202432200 nghìn €
04/12/202432200 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €
07/10/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com