
Kaito Hayashida là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Tiểu sử Kaito Hayashida
Kaito Hayashida, sinh ngày 21/08/2001, là hậu vệ thuộc quốc tịch Japan và hiện thi đấu cho Kamatamare Sanuki. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, có 27 trận với 1806 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,80. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2024), còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Osaka sang Kamatamare Sanuki.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.806Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1806Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 360 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | — | 3 | 0 | 2,54 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.446 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 66% | 65% | 3 | 0 | 5,78 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/141 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.446 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/530 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/141 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/75 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | — | — | 5,61 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/53 | 0 | — | — | 7,21 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 0 | 6/7 | V | 6,19 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 6,01 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/43 | 0 | 1/3 | V | 5,60 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Osaka | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kamatamare Sanuki | FC Osaka | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | FC Osaka | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Tsukuba University | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Cerezo Osaka U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh53
- Thể lực39