
Kaine Kesler-Hayden là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Tiểu sử Kaine Kesler-Hayden
Kaine Kesler-Hayden là hậu vệ người England, sinh ngày 22/10/2002 và năm nay 24 tuổi, hiện thi đấu cho Coventry City. Trong mùa 2026-2027, Kesler-Hayden có 1 trận ra sân với 3 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất là từ Aston Villa đến Coventry City vào ngày 30/06/2025 (Hết hạn mượn) với phí 4,0 triệu €, và cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 7/9 | — | 7,72 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 7,37 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |