Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junya Suzuki

Renofa YamaguchiHậu vệJPN
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Junya Suzuki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—732720013171%—103,84
J2/J3 100 Year Vision League2026—311060000068%46%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 3,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/141 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/58 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junya Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-09000001/30——6,50
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3900110424/400——7,00
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaT 1-0830000140/491——7,16
08/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroB 0-1900021036/491——6,21
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 2-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 1-018000013/511/2—6,76
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCT 4-1dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20182250 nghìn €
07/06/20182250 nghìn €
24/01/202125300 nghìn €
27/06/202125350 nghìn €
13/01/202226350 nghìn €
27/06/202226250 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
27/06/202327150 nghìn €
21/02/202428350 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
09/12/202428500 nghìn €
28/05/202529400 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
08/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yokohama FCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
19/01/2025Machida ZelviaYokohama FCChuyển nhượng—
16/07/2023FC TokyoMachida ZelviaChuyển nhượng—
11/07/2021Blaublitz AkitaFC TokyoChuyển nhượng—
03/01/2020Fujieda MYFCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
04/01/2019Free PlayerFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/06/2018VfR AalenFree PlayerTrở lại—
31/01/2018Waseda UniversityVfR AalenChuyển nhượng—
31/03/2014Shimizu S-Pulse U18Waseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com