
Junya Suzuki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 272 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 71% | — | 1 | 0 | 3,84 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 46% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 3,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/141 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 24/40 | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | — | — | 7,16 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/49 | 1 | — | — | 6,21 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yokohama FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Machida Zelvia | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | FC Tokyo | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Blaublitz Akita | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Fujieda MYFC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Free Player | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfR Aalen | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2018 | Waseda University | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Shimizu S-Pulse U18 | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực48