
Junior Hoilett
Tiền đạoCAN
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Junior Hoilett là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CAN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/05/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/11/2008 | 18 | 600 nghìn € |
| 01/03/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/06/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 4,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 9,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 5,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 5,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.