Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jun Amano

Yokohama F. MarinosTiền vệJPN
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jun Amano là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10764500216273%32%106,44
Cúp Thiên Hoàng——2218010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/165 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/59 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jun Amano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-214001003/412/3—5,96
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-061000018/1213/5—6,26
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0750040210/1534/11—6,59
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-036000005/600/1—6,57
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-030001005/501/2—6,58
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1900031118/2200/6—6,66
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3900021018/2513/5—5,80
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-0900020116/2423/11V6,20
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900030130/3803/10—6,67
07/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 3-469020029/1400/5—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/20152350 nghìn €
30/06/20152350 nghìn €
24/02/201624100 nghìn €
24/03/201725250 nghìn €
04/01/201826725 nghìn €
04/01/2019271,5 triệu €
26/06/2019271,5 triệu €
12/11/201928900 nghìn €
29/03/202028650 nghìn €
07/04/202028525 nghìn €
28/01/202129550 nghìn €
28/06/202129600 nghìn €
13/01/202230600 nghìn €
17/06/202230800 nghìn €
26/12/202231800 nghìn €
22/06/202331750 nghìn €
18/12/202332700 nghìn €
11/06/202432600 nghìn €
09/12/202433550 nghìn €
28/05/202533500 nghìn €
14/12/202534450 nghìn €
02/06/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com