
Julius Beck là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.515Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1515Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 18 | 1.511 | 1 | 0 | 2 | 19 | 7 | 87% | 48% | 2 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.511 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 759/872 (87%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 28/70 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/209 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 94
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 33/41 | 6 | 6/10 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 37/43 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 4/11 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/30 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/63 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/56 | 4 | 10/18 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/47 | 3 | 12/18 | V | 7,20 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 64/70 | 2 | 10/12 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 52/57 | 6 | 7/15 | — | 6,90 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 5 | 9/19 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Sturm Graz | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Esbjerg | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2025 | Spezia | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Esbjerg | Spezia | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Spezia | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aarhus AGF | Spezia | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Spezia | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Spezia U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Sonderjyske U19 | Spezia U20 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Sönderjyske Fodbold Youth | Sonderjyske U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực46