
Julio Alonso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 602 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 72% | 54% | 3 | 0 | 6,20 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 1 | 0 | 3,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/196 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/39 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 4/8 | V | 5,50 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 28/36 | 3 | 5/9 | — | 7,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 3/10 | V | 5,58 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | V | 6,04 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 4/7 | V | 5,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 4/8 | — | 6,98 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 5/8 | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 5 | 8/11 | — | 6,06 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Huesca | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mirandes | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Albacete Balompié SAD | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Betis B | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UFB Jabac i Terrassa Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh59
- Thể lực44