
Juliana Aparecida Paulino Cardozo
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Juliana Aparecida Paulino Cardozo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Granada CF (nữ).
Tiểu sử Juliana Aparecida Paulino Cardozo
Juliana Aparecida Paulino Cardozo, 35 tuổi, là hậu vệ của Granada CF (nữ) và mang quốc tịch Brazil. Ngày sinh của cầu thủ là 06/09/1991, với chiều cao 170 cm và cân nặng 60 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 720 phút tại La Liga (nữ), có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,25.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 57% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/385 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/95 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 3/4 | — | 7,27 |
| 25/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 7/10 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/8 | V | 5,68 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 4/6 | — | 6,84 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 4/5 | V | 5,82 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 4/4 | — | 6,97 |