
Julian Andreas Pauli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.
Tiểu sử Julian Andreas Pauli
Julian Andreas Pauli là hậu vệ của Odense BK, mang quốc tịch Germany và 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 386 phút và điểm trung bình 6,26. Chiều cao 190 cm, cân nặng 87 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, từ FC Köln đến Odense BK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,19 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/203 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 3/8 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 5,55 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/82 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 2 | 2/3 | — | 7,46 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |