Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanpi Añor

LD AlajuelenseTiền vệVEN
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Juanpi Añor là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo LD Alajuelense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—9750120000——20—
Cúp Trung Mỹ2026—442470016285%51%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/113 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanpi Añor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonT 3-1660121228/3603/8—7,14
27/08/2026Cúp Trung Mỹvs Plaza AmadorT 3-112000006/600/1—6,32
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenT 3-1900020329/3537/9—6,92
30/07/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 1-0790021134/3635/11—7,20
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 1-3720030424/2814/8—7,02
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-261000013/902/4—6,02
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosB 0-3310010021/2303/4—6,31
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-5450033014/160——6,27
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-3150000012/1411/1—5,90
05/04/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCH 1-135000008/1012/9V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201420500 nghìn €
22/01/2015201,0 triệu €
30/06/201521900 nghìn €
21/02/2016221,5 triệu €
06/04/2016223,0 triệu €
14/07/2016223,0 triệu €
23/01/2017233,0 triệu €
04/06/2017232,5 triệu €
31/12/2017232,0 triệu €
29/05/2018241,5 triệu €
06/01/2019241,5 triệu €
10/06/2019252,0 triệu €
19/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
07/10/202026800 nghìn €
30/01/202127800 nghìn €
17/06/202127500 nghìn €
30/10/202228550 nghìn €
21/05/202329500 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
29/05/202430450 nghìn €
05/12/202430500 nghìn €
13/03/202531450 nghìn €
22/05/202531400 nghìn €
11/12/202531400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volos NPSLD AlajuelenseChuyển nhượng—
02/02/2025Caracas FCVolos NPSChuyển nhượng—
12/09/2024Free PlayerCaracas FCChuyển nhượng—
30/06/2024Panetolikos AgrinioFree PlayerTrở lại—
30/01/2023Caracas FCPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
21/06/2022Free PlayerCaracas FCChuyển nhượng—
31/12/2021Al-Ain Al AtawlahFree PlayerTrở lại—
09/10/2020MalagaAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
29/06/2019SD HuescaMalagaCho mượn—
30/01/2019MalagaSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2014Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2013Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com