
Juanpi Añor là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 501 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 247 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/113 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 0 | 3/8 | — | 7,14 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/35 | 3 | 7/9 | — | 6,92 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/36 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/28 | 1 | 4/8 | — | 7,02 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/4 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/9 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volos NPS | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Caracas FC | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Free Player | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Panetolikos Agrinio | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Caracas FC | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | Free Player | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al-Ain Al Atawlah | Free Player | Trở lại | — |
| 09/10/2020 | Malaga | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Huesca | Malaga | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Malaga | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực45