
Juanpi Añor là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
818Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 501 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 5 | 317 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/133 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 0 | 3/8 | — | 7,14 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/35 | 3 | 7/9 | — | 6,92 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/36 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/28 | 1 | 4/8 | — | 7,02 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/4 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |