
Juan Angel Neira là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo A.P.S. Zakynthos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/27 | 0 | 4/9 | — | 7,02 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 3/6 | — | 7,48 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 3/4 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2007 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/04/2008 | 19 | 1,6 triệu € |
| 06/09/2008 | 19 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2008 | 19 | 900 nghìn € |
| 17/05/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/10/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/01/2010 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/12/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/09/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2008; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | OFI Crete FC | A.P.S. Zakynthos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zacatepec | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Coras De Nayarit | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Mineros de Zacatecas | Coras De Nayarit | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Coras De Nayarit | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys | Coras De Nayarit | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Centro Atletico Fenix | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2014 | Mineros de Zacatecas | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2014 | Tecos FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | Gimnasia La Plata | Tecos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Real Valladolid CF | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 22/07/2012 | Gimnasia La Plata | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Club Atlético Lanús | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 03/08/2011 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2006 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |