Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

József Windecker

Paksi FCTiền vệHUN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

József Windecker là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—944482007380%55%306,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/206 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
21/29 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của József Windecker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2450000023/2523/8—6,63
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0890000230/3959/14—6,84
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-07000001/300/1—6,54
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4450020019/2600/1—5,84
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1890021023/2928/11V6,52
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0901011125/3015/12V8,20
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3451021222/2513/3—7,87
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2100000112/1301/1—6,20
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2900010013/2547/15—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20111850 nghìn €
02/09/201118100 nghìn €
05/01/201219150 nghìn €
24/07/201219150 nghìn €
04/01/201320150 nghìn €
01/01/201421150 nghìn €
23/07/201421150 nghìn €
02/02/201522200 nghìn €
20/07/201522300 nghìn €
26/11/201522200 nghìn €
31/05/201623250 nghìn €
29/09/201623250 nghìn €
22/02/201724300 nghìn €
30/07/201724400 nghìn €
14/03/201825400 nghìn €
26/06/201825300 nghìn €
06/12/201826200 nghìn €
06/08/201926250 nghìn €
27/07/202027300 nghìn €
22/10/202027350 nghìn €
23/01/202128300 nghìn €
31/05/202128250 nghìn €
10/10/202128300 nghìn €
06/01/202229300 nghìn €
06/06/202229350 nghìn €
21/02/202330325 nghìn €
06/06/202330325 nghìn €
21/12/202331350 nghìn €
22/05/202431400 nghìn €
22/12/202432500 nghìn €
27/05/202532500 nghìn €
07/12/202533450 nghìn €
18/05/202633400 nghìn €
13/09/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2019LevadiakosPaksi FCChuyển nhượng—
05/08/2018Ujpest FCLevadiakosChuyển nhượng—
12/01/2016Győri ETO FCUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2014Paksi FCGyőri ETO FCCho mượn—
01/08/2013Győri ETO FCPaksi FCChuyển nhượng—
29/06/2013Bodajk FC SiofokGyőri ETO FCCho mượn—
18/07/2012Győri ETO FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2011ETO FC IIGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2009ETO FC Gyor U19ETO FC IIChuyển nhượng—
30/06/2008ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
16/07/2007Ujpest FC U17ETO FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Újpest FC YouthUjpest FC U17Chuyển nhượng—
23/01/2005Kecskeméti TE YouthÚjpest FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com