
Joslyn Lutumba Luyeye là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Tiểu sử Joslyn Lutumba Luyeye
Joslyn Lutumba Luyeye là tiền đạo của KuPs, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 13/12/2002 và 23 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 31 trận, 1600 phút thi đấu, 6 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,18. Ở Finnish Veikkausliiga mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận, ghi 6 bàn và có 2 kiến tạo, còn Finland Suomen Cup có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Thể hình ghi nhận chiều cao 174 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
18Đá chính
1.666Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
19/43Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 40% | 0 | 0 | 5,76 |
| Veikkausliiga Phần Lan | 2026 | — | 28 | 16 | 1.587 | 6 | 0 | 2 | 43 | 19 | 79% | 35% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Phần Lan | 2026 | — | 3 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.587 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/43
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/320 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/188 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 73
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Phần Lan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Vaasa VPS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 5/13 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 3/8 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 3 | 6/11 | — | 8,11 |
| 13/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Inter Turku | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 3/9 | — | 6,46 |