
Joslyn Lutumba Luyeye là tiền đạo sinh năm 2002 quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Tiểu sử Joslyn Lutumba Luyeye
Joslyn Lutumba Luyeye là tiền đạo người Phần Lan, sinh năm 2002, thi đấu cho câu lạc bộ KuPs. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 31 trận ra sân với 1748 phút thi đấu, ghi 6 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,75. Tại Veikkausliiga Phần Lan, cầu thủ có 30 trận, 6 bàn và 2 kiến tạo. Cao 174 cm, thi đấu bằng chân phải, giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Hợp đồng với KuPs có hiệu lực đến 30/12/2026, ngày sinh được ghi là 13/12/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
19Đá chính
1.764Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
19/45Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 40% | 0 | 0 | 5,76 |
| Veikkausliiga Phần Lan | 2026 | — | 30 | 17 | 1.685 | 6 | 0 | 2 | 45 | 19 | 79% | 34% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Phần Lan | 2026 | — | 3 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/45
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/338 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 23 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/199 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 81
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Phần Lan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ AC Oulu | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 30/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 25/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Vaasa VPS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 5/13 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 3/8 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 3 | 6/11 | — | 8,11 |
| 13/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực38