
José Antonio de la Rosa Garrido
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
José Antonio de la Rosa Garrido là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 266 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/9 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 3/9 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 1 | 3/5 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 6/6 | — | 6,95 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Cadiz CF | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Recreativo Huelva | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Cadiz CF | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Cádiz CF Mirandilla | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cádiz CF U19 | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực43