Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Alberto Cañas

Glacis United FCTiền vệESP
39Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

José Alberto Cañas là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Glacis United FC.

Tiểu sử José Alberto Cañas

José Alberto Cañas là tiền vệ của Glacis United FC, quốc tịch Spain, sinh ngày 27/05/1987 và 39 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € (2014), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Mons Calpe SC sang Glacis United FC vào ngày 31/08/2026; trước đó, cầu thủ chuyển từ Manchester 62 FC sang Mons Calpe SC ngày 28/01/2026 và từ Kalamata F.C sang Manchester 62 FC ngày 27/08/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/200921100 nghìn €
05/08/200922300 nghìn €
22/11/200922200 nghìn €
05/04/201022200 nghìn €
14/08/201023200 nghìn €
17/10/201023400 nghìn €
03/02/201123400 nghìn €
07/08/201124500 nghìn €
04/02/2012241,0 triệu €
18/08/2012252,0 triệu €
10/01/2013253,0 triệu €
12/06/2013263,5 triệu €
14/01/2014265,0 triệu €
11/08/2014274,5 triệu €
22/10/2014274,5 triệu €
22/01/2015274,5 triệu €
30/06/2015284,5 triệu €
21/02/2016283,0 triệu €
30/06/2016292,0 triệu €
20/12/2016292,0 triệu €
10/05/2017292,5 triệu €
17/12/2017302,0 triệu €
21/05/2018301,8 triệu €
06/12/2018311,5 triệu €
20/05/2019311,2 triệu €
27/10/2019321,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
27/06/202033800 nghìn €
02/11/202033400 nghìn €
18/03/202133100 nghìn €
29/06/20213450 nghìn €
31/10/202134100 nghìn €
08/06/202235100 nghìn €
06/11/202235100 nghìn €
26/02/202335150 nghìn €
21/05/202335150 nghìn €
20/09/202336100 nghìn €
27/12/20233675 nghìn €
12/03/20243650 nghìn €
22/05/20243650 nghìn €
05/12/20243725 nghìn €
27/05/20253810 nghìn €
26/11/20253810 nghìn €
06/05/20263810 nghìn €
30/06/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Mons Calpe SCGlacis United FCChuyển nhượng—
28/01/2026Manchester 62 FCMons Calpe SCChuyển nhượng—
27/08/2024Kalamata F.CManchester 62 FCChuyển nhượng—
03/09/2023Ionikos NikaiaKalamata F.CChuyển nhượng—
27/08/2021CD Atlético BalearesIonikos NikaiaChuyển nhượng—
11/03/2021Free playerCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
18/08/2020Crvena ZvezdaFree playerTrở lại—
30/06/2019PAOK SalonikiCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
10/07/2016RCD Espanyol de BarcelonaPAOK SalonikiChuyển nhượng—
31/08/2014Swansea CityRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2013Real BetisSwansea CityChuyển nhượng—
31/03/2009Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2007Real Betis Balompié CReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2005Real Betis U19Real Betis Balompié CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com