
Jordy Croux là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 30% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/29 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 7,07 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/08/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 425 nghìn € |
| 23/10/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Jubilo Iwata | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Cerezo Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Avispa Fukuoka | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Roda JC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Willem II | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | MVV Maastricht | Willem II | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Willem II | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | MVV Maastricht | Willem II | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | Racing Genk | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | MVV Maastricht | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Racing Genk | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | KRC Genk U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực31