Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Croux

Yokohama F. MarinosTiền đạoBEL
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jordy Croux là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—911720002178%30%206,59
Cúp Thiên Hoàng——119010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/29 (34%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Croux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2650010212/1700/2—6,56
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-021000015/601/1V6,08
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-015000022/201/2—6,88
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-014001106/60——6,72
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-08000017/70——7,07
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-115000006/711/3—7,00
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-33000011/101/3V6,26
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-018000008/1300/1—6,42
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/201218150 nghìn €
16/06/201218500 nghìn €
24/06/201319500 nghìn €
09/02/201420400 nghìn €
27/06/201420400 nghìn €
15/08/201420300 nghìn €
20/02/201521250 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
04/02/201622225 nghìn €
30/06/201622250 nghìn €
17/01/201723500 nghìn €
06/06/201723850 nghìn €
16/01/201824600 nghìn €
11/06/201824600 nghìn €
27/12/201824500 nghìn €
26/06/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
28/06/202026425 nghìn €
23/10/202026450 nghìn €
30/12/202026450 nghìn €
28/06/202127450 nghìn €
13/01/202227600 nghìn €
27/06/202228750 nghìn €
05/01/202328850 nghìn €
27/06/202329750 nghìn €
21/02/202430700 nghìn €
11/06/202430500 nghìn €
09/12/202430450 nghìn €
25/06/202531400 nghìn €
14/12/202531400 nghìn €
02/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Jubilo IwataYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
15/07/2024Cerezo OsakaJubilo IwataChuyển nhượng—
08/01/2023Avispa FukuokaCerezo OsakaChuyển nhượng—
07/01/2021Roda JCAvispa FukuokaChuyển nhượng—
21/07/2019Willem IIRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2019MVV MaastrichtWillem IICho mượn—
30/01/2019Willem IIMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/08/2016MVV MaastrichtWillem IIHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2015Racing GenkMVV MaastrichtChuyển nhượng—
29/06/2015MVV MaastrichtRacing GenkCho mượn—
30/06/2014Racing GenkMVV MaastrichtChuyển nhượng—
29/06/2014Oud-Heverlee LeuvenRacing GenkCho mượn—
31/12/2013Racing GenkOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
31/12/2011KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—
31/12/2010KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2009KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com