
Joni Kauko là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Salon Palloilijat.
Tiểu sử Joni Kauko
Joni Kauko là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Salon Palloilijat, mang quốc tịch Finland và 36 tuổi. Thể hình ghi nhận chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận là Chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân, 390 phút thi đấu và 2 bàn thắng tại Finnish Ykkonen. Giá trị thị trường được ghi là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 600 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng hiện tại đến 30/12/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Mumbai City FC vào ngày 21/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 6 | 5 | 390 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 390 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/57 | 2 | 5/7 | — | 6,41 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 3/8 | — | 7,10 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/38 | 1 | 3/8 | V | 6,45 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 2/9 | — | 6,24 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 6/13 | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/23 | 2 | 4/6 | — | 6,34 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 5 | 8/11 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/10/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/07/2009 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/01/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/08/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/01/2012 | 21 | 550 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 375 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 26/05/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/01/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Mumbai City FC | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | KTP Kotka | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Inter Kashi | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Mohun Bagan Super Giant | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Free player | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mohun Bagan Super Giant | Free player | Trở lại | — |
| 23/06/2021 | Esbjerg | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Randers FC | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Energie Cottbus | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Frankfurt | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lahti | FSV Frankfurt | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 15/01/2013 | Inter Turku | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Inter Turku U19 | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực49