
Jonathan Burkardt
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Jonathan Burkardt là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Tiểu sử Jonathan Burkardt
Jonathan Burkardt là tiền đạo của Eintracht Frankfurt, mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 691 phút, ghi 6 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,15. Tại Bundesliga, cầu thủ ghi 3 bàn trong 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €, cao nhất đạt 35,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ 1. FSV Mainz 05 sang Eintracht Frankfurt vào 03/07/2025, phí 21,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 491 | 3 | 0 | 1 | 15 | 6 | 83% | 44% | 0 | 0 | 7,35 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 31% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 83% | 66% | 0 | 0 | 9,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/106 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 9,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/22 | 2 | 6/12 | — | 6,75 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/10 | — | 6,22 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 3/10 | — | 7,89 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 74 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10/12 | 0 | 7/14 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 4/10 | — | 7,69 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 69 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 9,88 |