
Johannes Schenk là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
27Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 662 | 27 | 1 | 12 | 71% | 50% | 0 | 1 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/235 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/118 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 0/1 | Đ | 4,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | — | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/26 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | — | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | — | — | 5,85 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 8 | 0 | 2 | 22/35 | 0 | — | — | 9,34 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 28/44 | 0 | — | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 5,43 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 9/32 | 0 | 0/1 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/09/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Preußen Münster | SK Beveren | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC Bayern Munich | Preußen Münster | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Preußen Münster | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | FC Bayern Munich | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FC Nürnberg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 161
- Chỉ số 259
- Chỉ số 460
- Chỉ số 371