
Joel Pereira là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.167Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 827 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 78% | 64% | 2 | 0 | 7,03 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 76% | 0 | 0 | 6,10 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 83% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/557 (78%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 12/62 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/103 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/81 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/115 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/26 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/36 | 3 | 7/9 | — | 6,69 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/69 | 4 | 7/11 | — | 7,06 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/38 | 6 | 8/10 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 57/70 | 0 | 4/6 | — | 7,24 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 56/65 | 0 | 2/4 | V | 7,05 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 5/7 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 8/11 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 61/76 | 4 | 7/8 | — | 8,00 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 49/63 | 1 | 5/8 | — | 7,74 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/70 | 3 | 7/9 | — | 6,20 |