Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joël Ito

RAAL La LouvièreTiền vệBEL
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Joël Ito là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—521850001174%33%216,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joël Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-4630000110/1701/6—5,83
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-215000002/422/3—6,07
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-027000005/501/2—6,53
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-221001114/501/3—6,33
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-2590000014/1624/13Đ5,40
09/05/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 4-145000007/700/4—6,16
04/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHB 1-2900010023/2425/12—6,35
27/04/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-419001007/912/6—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202426150 nghìn €
19/12/202426250 nghìn €
23/04/202527350 nghìn €
09/12/202527700 nghìn €
12/03/202627900 nghìn €
03/06/202628900 nghìn €
07/10/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Olympic CharleroiRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
30/06/2021UR La Louvi re CentreOlympic CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2020Free playerUR La Louvi re CentreChuyển nhượng—
13/01/2020ASV GeelFree playerTrở lại—
26/08/2019Jong KV MechelenASV GeelChuyển nhượng—
02/09/2018Free playerJong KV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2018Club NxtFree playerTrở lại—
30/06/2015FC Brugge U17Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2014Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—
30/06/2012KV Mechelen YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com