Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Abu Hanna

VfL OsnabrückHậu vệISR
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Joel Abu Hanna là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Tiểu sử Joel Abu Hanna

Joel Abu Hanna là hậu vệ của VfL Osnabrück, mang quốc tịch Israel, sinh ngày 22/01/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 2 trận ra sân tại Bundesliga 2, tổng 28 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Levadiakos để về VfL Osnabrück.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—20280000075%60%006,65
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Abu Hanna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-13000001/201/2—6,21
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-4dự bị00000—0———
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-025000005/612/3—7,09
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618100 nghìn €
06/02/201719100 nghìn €
18/06/201719100 nghìn €
16/10/201719200 nghìn €
21/01/201820300 nghìn €
18/06/201820350 nghìn €
07/01/201920300 nghìn €
13/06/201921250 nghìn €
07/01/202021700 nghìn €
07/04/202022625 nghìn €
03/09/202022800 nghìn €
13/01/2021221,0 triệu €
06/06/2021231,2 triệu €
14/10/202123800 nghìn €
30/12/202123500 nghìn €
06/04/202224400 nghìn €
13/06/202224300 nghìn €
15/11/202224300 nghìn €
08/06/202325250 nghìn €
21/12/202325250 nghìn €
16/06/202426250 nghìn €
17/12/202426200 nghìn €
13/03/202527250 nghìn €
22/05/202527250 nghìn €
11/12/202527250 nghìn €
05/03/202628350 nghìn €
03/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LevadiakosVfL OsnabrückChuyển nhượng—
31/12/2024Free PlayerLevadiakosChuyển nhượng—
04/08/2024Maccabi NetanyaFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Legia WarszawaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
29/06/2023Lechia GdanskLegia WarszawaCho mượn—
26/08/2022Legia WarszawaLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2021ZoryaLegia WarszawaChuyển nhượng—
15/07/20191. FC MagdeburgZoryaChuyển nhượng—
29/06/2019Fortuna Köln1. FC MagdeburgCho mượn—
15/01/20191. FC MagdeburgFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/20181. FC Kaiserslautern1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/08/2017Bayer 04 Leverkusen1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2016Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2015Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Hennef 05 YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com