
João Paulino là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử João Paulino
João Paulino là tiền đạo 28 tuổi của FC Otelul Galati, mang quốc tịch Cape Verde. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với tổng cộng 261 phút, gồm 8 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup, cùng điểm trung bình 5,65. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 26/05/1998 và có hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến FC Otelul Galati từ Free Player vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 222 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 69% | 53% | 1 | 0 | 6,43 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/62 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/8 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 8/12 | — | 5,97 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 5/6 | — | 6,51 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/8 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ordabasy | Free Player | Trở lại | — |
| 10/03/2025 | ACSM Politehnica Iași | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Zimbru Chisinau | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Leça FC | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Salgueiros | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leça FC | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Maria da Fonte | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Clube Praia | SC Maria da Fonte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực43