
Joao Felix là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Nassr.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/09/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 18 | 12,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 19 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 19 | 70,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 100,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 100,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 20 | 90,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 81,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 80,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 21 | 100,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 100,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 21 | 80,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 21 | 80,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 70,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 60,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 40,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 28,0 triệu €.