
Joao De Oliveira
Tiền đạoSUI
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Joao De Oliveira là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/04/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Debreceni VSC | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leixoes | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Cova Piedade | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | Free player | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Lausanne Sports | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Luzern | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lechia Gdansk | Luzern | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Luzern | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel U18 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực41