Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joan Román

Sandecja Nowy SaczTiền vệESP
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joan Román là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.

Tiểu sử Joan Román

Joan Román là tiền vệ của Sandecja Nowy Sacz, 33 tuổi, mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Joan Román ra sân 5 trận với 129 phút tại Poland Liga 2. Ngày 02/08/2026, cầu thủ chuyển đến Sandecja Nowy Sacz từ KS Wieczysta Krakow. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2014), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—5012900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2012191,0 triệu €
21/01/2013191,0 triệu €
08/05/2013191,0 triệu €
07/10/2013201,0 triệu €
05/02/2014201,0 triệu €
04/08/201421600 nghìn €
07/01/201521600 nghìn €
30/06/201522750 nghìn €
23/02/201622500 nghìn €
28/07/201623400 nghìn €
20/01/201723250 nghìn €
07/09/201724100 nghìn €
14/02/20182475 nghìn €
25/04/201824200 nghìn €
30/12/201825350 nghìn €
28/06/201926300 nghìn €
17/12/201926250 nghìn €
27/02/202026200 nghìn €
23/02/202127250 nghìn €
29/06/202128250 nghìn €
13/01/202228250 nghìn €
23/06/202229300 nghìn €
17/11/202229450 nghìn €
15/06/202330450 nghìn €
04/12/202330400 nghìn €
20/06/202431300 nghìn €
31/07/202431—
20/07/202532125 nghìn €
25/09/202532100 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
09/06/20263350 nghìn €
02/08/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026KS Wieczysta KrakowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
24/07/2024Wisla KrakowKS Wieczysta KrakowHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Podbeskidzie Bielsko-BialaWisla KrakowHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
21/07/2021Miedz LegnicaPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
23/01/2020Panetolikos AgrinioMiedz LegnicaChuyển nhượng—
09/07/2019Miedz LegnicaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
28/01/2019AEL LimassolMiedz LegnicaChuyển nhượng—
17/01/2018Braga BAEL LimassolChuyển nhượng—
29/06/2017Slask WroclawBraga BCho mượn—
28/08/2016Braga BSlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2016Sporting BragaBraga BChuyển nhượng—
29/06/2016Nacional da MadeiraSporting BragaCho mượn—
17/01/2016Sporting BragaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona AtlèticSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2014Villarreal CFFC Barcelona AtlèticCho mượn—
29/01/2014FC Barcelona AtlèticVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester City U21FC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2011Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Espanyol Barcelona YouthManchester City U18Hết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com