Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Jiménez

Bruk Bet TermalicaTiền đạoESP
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jesús Jiménez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—5324200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Jiménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2820100217/2506/11—6,95
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2900010024/3404/8—6,25
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1450011116/2114/7—6,65
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5670010013/2102/6—5,06
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1900132133/4003/8—6,87
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3570022315/1703/7—7,20
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1720000115/2015/11—6,09
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-278101108/1503/7—6,98
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4810010112/1824/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172350 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/05/201824300 nghìn €
24/01/201925300 nghìn €
28/06/201925800 nghìn €
14/01/202026800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
17/08/2020261,0 triệu €
18/01/2021271,5 triệu €
20/05/2021271,5 triệu €
14/10/2021272,0 triệu €
30/12/2021282,0 triệu €
17/08/2022282,5 triệu €
07/11/2022293,0 triệu €
21/08/2023292,0 triệu €
17/12/2023301,5 triệu €
05/03/2024301,2 triệu €
29/05/202430900 nghìn €
12/12/202431900 nghìn €
29/05/202531800 nghìn €
25/09/202531600 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
25/03/202632300 nghìn €
03/06/202632200 nghìn €
07/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com