
Jesús Jiménez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 6/11 | — | 6,95 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 2/6 | — | 5,06 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 33/40 | 0 | 3/8 | — | 6,87 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15/17 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/11 | — | 6,09 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 4/5 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực44