
Jerry Afriyie là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72% | 20% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/11 | 1 | 3/12 | — | 6,79 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,78 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,31 |