
Jérémy Blasco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 38% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/340 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/42 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 2 | 4/9 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/03/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Radomiak Radom | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SD Huesca | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Real Sociedad B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực53