
Jeppe Andersen
Tiền vệDEN
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jeppe Andersen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KA Akureyri | H 2-2 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/2 | — | 6,16 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KA Akureyri | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | — | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/09/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Silkeborg | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Sarpsborg 08 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Hammarby | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Esbjerg | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vejle Boldklub Kolding (-2013) | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vejle U19 | Vejle Boldklub Kolding (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực37