Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeison Quiñónes

Yokohama F. MarinosHậu vệCOL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jeison Quiñónes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119901007282%67%106,87
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
526/638 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/99 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
17
Phá bóng
94
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/77 (67%)
Không chiến thắng / thua
36 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeison Quiñónes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2900000050/5906/9—6,57
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-0900000055/7118/11—6,78
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900021052/6226/8—7,02
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0901021049/6402/3—7,52
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1900010147/5706/8—7,14
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0900010044/4902/4—6,99
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1900010066/7816/8V6,60
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3900000046/5506/8—6,22
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-0900000039/4504/7—7,51
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900000150/6325/7—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20182150 nghìn €
22/12/201821300 nghìn €
20/06/201921550 nghìn €
27/02/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
15/01/202123600 nghìn €
06/06/202123600 nghìn €
12/01/202224500 nghìn €
16/06/202224350 nghìn €
11/12/202225800 nghìn €
11/04/2023251,0 triệu €
06/07/2023251,0 triệu €
06/12/2023261,4 triệu €
10/06/2024261,2 triệu €
09/12/2024271,2 triệu €
28/05/2025271,4 triệu €
14/12/2025281,2 triệu €
02/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Aguilas DoradasYokohama F. MarinosHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/12/2021Deportivo PastoAguilas DoradasCho mượn—
09/07/2021Aguilas DoradasDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico BucaramangaAguilas DoradasChuyển nhượng—
07/08/2018Bogota FCAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2015Bogota FC U20Bogota FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh77
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com